"shoo off" بـIndonesian
التعريف
Khiến ai đó hoặc cái gì đó rời đi, thường bằng cách vẫy tay hoặc tạo ra âm thanh để xua, như xua động vật hoặc người không muốn gần.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'Shoo off' thuộc ngữ cảnh thân mật, chủ yếu để xua động vật, nhưng cũng có thể áp dụng cho người, thường mang ý thiếu kiên nhẫn hoặc không lịch sự; không nên dùng ở môi trường trang trọng.
أمثلة
I tried to shoo off the birds from my window.
Tôi đã cố **xua đi** những con chim trên cửa sổ của mình.
The old man shooed off the stray cat.
Ông lão đã **xua đi** con mèo hoang.
Please shoo off the children from the garden.
Làm ơn **xua đi** lũ trẻ khỏi vườn.
She waved her hand to shoo off the mosquitoes.
Cô ấy vẫy tay để **xua đi** những con muỗi.
The teacher had to shoo off some chatty students lingering after class.
Cô giáo phải **xua đi** mấy học sinh thích nói chuyện còn ở lại sau giờ học.
Don’t just shoo off your friends when they need help.
Đừng chỉ **xua đi** bạn bè khi họ cần giúp đỡ.