اكتب أي كلمة!

"shoo away" بـVietnamese

xua đuổiđuổi đi

التعريف

Khiến ai đó hoặc con vật rời đi bằng cách xua tay, làm ồn hoặc bảo họ đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu dùng để đuổi động vật nhỏ, cũng có thể dùng cho người (nghĩa nhẹ nhàng, đùa vui). Đừng nhầm với 'shoe'.

أمثلة

She tried to shoo away the pigeons from the balcony.

Cô ấy cố **xua đuổi** lũ bồ câu khỏi ban công.

You can shoo away flies by waving your hand.

Bạn có thể **xua đuổi** ruồi chỉ cần vẫy tay.

He used a broom to shoo away the stray dog.

Anh ấy dùng chổi để **xua đuổi** con chó hoang.

The kids tried to shoo away the cat, but it kept coming back.

Bọn trẻ cố **xua đuổi** con mèo, nhưng nó vẫn quay lại.

If you want some privacy, just shoo away your little brother for a while.

Nếu bạn muốn riêng tư, hãy **đuổi** em trai đi một lúc.

My grandma used to shoo away crows from her garden every morning.

Bà ngoại tôi thường **đuổi** quạ khỏi vườn mỗi sáng.