"shivers" بـVietnamese
rùng mìnhớn lạnh
التعريف
Cảm giác cơ thể run nhẹ do lạnh, sợ hãi hoặc hồi hộp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với động từ 'có', 'bị', hoặc 'gây', như 'có cảm giác rùng mình'. Có thể dùng cho cảm giác do lạnh hoặc xúc động mạnh.
أمثلة
She had shivers because it was so cold outside.
Trời lạnh quá nên cô ấy bị **rùng mình**.
The scary movie gave me shivers.
Bộ phim kinh dị đó làm tôi **rùng mình**.
He got the shivers before his exam.
Anh ấy bị **rùng mình** trước khi thi.
Just thinking about that accident gives me the shivers.
Chỉ nghĩ đến tai nạn đó là tôi đã cảm thấy **rùng mình**.
That song always gives me shivers down my spine.
Bài hát đó luôn khiến tôi **rùng mình** dọc sống lưng.
She pulled her jacket tighter, trying to fight the shivers.
Cô ấy kéo áo khoác sát hơn để chống lại **rùng mình**.