اكتب أي كلمة!

"shiners" بـVietnamese

mắt bầm (quanh mắt)đồng xu sáng bóngcá shiner

التعريف

'Shiners' có thể là vết bầm quanh mắt do bị đánh, đồng xu cũ sáng bóng hoặc một loại cá nhỏ, sáng màu. Nghĩa cụ thể tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Shiners' chỉ dùng cho vết bầm mắt, không dùng cho các vết bầm khác. Từ này còn có nghĩa là đồng xu sáng bóng hoặc loại cá nhỏ, nên cần chú ý ngữ cảnh.

أمثلة

He came home with two big shiners after the boxing match.

Sau trận đấu quyền anh, anh ấy về nhà với hai **mắt bầm** to.

She collects old shiners she finds on the street.

Cô ấy sưu tầm những **đồng xu sáng bóng** cũ mà cô ấy tìm được trên đường.

The lake is full of little shiners swimming near the surface.

Hồ đầy những con **cá shiner** nhỏ bơi gần mặt nước.

Don't worry, those shiners will fade in a week or so.

Đừng lo, những **mắt bầm** đó sẽ mờ đi sau khoảng một tuần.

As a kid, I used to search the sidewalk for lost shiners.

Khi còn nhỏ, tôi thường tìm **đồng xu sáng bóng** bị mất trên vỉa hè.

Fishermen love using shiners as live bait for big fish.

Ngư dân rất thích dùng **cá shiner** sống làm mồi để câu cá lớn.