اكتب أي كلمة!

"sherries" بـVietnamese

sherry (rượu vang cường hoá của Tây Ban Nha)

التعريف

Sherries là dạng số nhiều của 'sherry', một loại rượu vang mạnh từ Tây Ban Nha, thường dùng khai vị hoặc tráng miệng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sherries' chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng như thử rượu, nhà hàng hoặc khi nói về các loại/nhãn hiệu sherry khác nhau. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Different sherries come from various regions in Spain.

Các loại **sherry** khác nhau đến từ nhiều vùng ở Tây Ban Nha.

The restaurant offers a wide selection of sherries.

Nhà hàng có rất nhiều loại **sherry** để lựa chọn.

There are sweet and dry sherries to choose from.

Có cả **sherry** ngọt lẫn khô cho bạn chọn.

"Do you like sherries?" asked the waiter, handing her the wine list.

"Bạn có thích **sherry** không?" người phục vụ hỏi khi đưa cho cô thực đơn rượu.

Some of the finest sherries are aged for decades before bottling.

Một số **sherry** hảo hạng được ủ hàng chục năm trước khi đóng chai.

At the tasting event, we tried five different sherries, each with a unique flavor.

Tại buổi thử rượu, chúng tôi đã thử năm loại **sherry** khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng.