"shell out" بـVietnamese
التعريف
Phải trả tiền cho cái gì đó, nhất là khi không muốn hoặc số tiền rất lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự miễn cưỡng hoặc chi tiêu lớn, thường đi kèm số tiền như 'shell out 500 nghìn'.
أمثلة
We had to shell out a lot of money for the car repairs.
Chúng tôi đã phải **bỏ tiền ra** rất nhiều cho việc sửa xe.
I don't want to shell out for another phone.
Tôi không muốn **bỏ tiền ra** mua điện thoại khác.
You have to shell out before you can get the tickets.
Bạn phải **chi tiền** trước khi lấy vé.
I can't believe I had to shell out fifty bucks for parking downtown.
Tôi không ngờ phải **bỏ ra năm mươi đô** chỉ để đậu xe trung tâm thành phố.
We always have to shell out more than we expect when we go out to eat.
Mỗi lần đi ăn ngoài, chúng tôi luôn phải **bỏ ra** nhiều hơn dự tính.
If you want quality, sometimes you have to shell out a bit extra.
Nếu muốn chất lượng, đôi khi cũng phải **chi thêm** một chút.