اكتب أي كلمة!

"shekel" بـVietnamese

shekelđồng shekel

التعريف

Shekel là đơn vị tiền tệ chính thức của Israel. Trong lịch sử, 'shekel' cũng từng là đơn vị đo trọng lượng và tiền ở Trung Đông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Shekel' thường được dùng chỉ đơn vị tiền của Israel ngày nay. Khi nói về lịch sử, nó chỉ đơn vị trọng lượng hay tiền tệ ở Trung Đông. Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính, lịch sử hoặc du lịch.

أمثلة

I paid with a shekel at the market.

Tôi đã trả bằng **shekel** ở chợ.

A shekel is worth about 0.3 US dollars.

Một **shekel** trị giá khoảng 0,3 đô la Mỹ.

The official currency of Israel is the shekel.

Đồng tiền chính thức của Israel là **shekel**.

Do you have any shekels left from your trip?

Bạn còn **shekel** nào sau chuyến đi không?

In ancient times, people traded goods in exchange for shekels of silver.

Thời xưa, người ta trao đổi hàng hóa bằng **shekel** bạc.

I couldn't buy the souvenir because I was out of shekels.

Tôi không thể mua quà lưu niệm vì đã hết **shekel**.