اكتب أي كلمة!

"sheepdogs" بـVietnamese

chó chăn cừu

التعريف

Chó chăn cừu là giống chó được nuôi hoặc huấn luyện để hỗ trợ con người quản lý và bảo vệ đàn cừu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

“Chó chăn cừu” thường chỉ các giống như Border Collie hoặc Old English Sheepdog. Chủ yếu được dùng trong nông trại, cũng có thể huấn luyện làm chó biểu diễn hay thú cưng. Đừng nhầm với “chó bảo vệ” chỉ bảo vệ tài sản.

أمثلة

Two sheepdogs work on the farm every day.

Hai **chó chăn cừu** làm việc ở trang trại mỗi ngày.

Sheepdogs help keep the sheep safe from wild animals.

**Chó chăn cừu** giúp bảo vệ đàn cừu khỏi thú hoang.

The sheepdogs listen carefully to the farmer's whistle.

**Chó chăn cừu** lắng nghe kỹ tiếng huýt sáo của người nông dân.

Those sheepdogs rounded up the entire flock in minutes.

Những **chó chăn cừu** đó đã lùa cả đàn cừu chỉ trong vài phút.

Most sheepdogs absolutely love running and working outside.

Hầu hết các **chó chăn cừu** đều rất thích chạy nhảy và làm việc ngoài trời.

At the dog show, the sheepdogs impressed everyone with their skills.

Tại hội thi chó, các **chó chăn cừu** đã gây ấn tượng với mọi người bằng kỹ năng của mình.