اكتب أي كلمة!

"shedding" بـVietnamese

rụnglột (da)

التعريف

Hiện tượng một vật rơi ra hoặc bong ra, như lông thú, lá cây, da, hay nước mắt. Thường dùng chỉ việc thú cưng rụng lông, cây rụng lá, hoặc người khóc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho thú cưng rụng lông, cây rụng lá, da bong tróc hay chảy nước mắt. Dễ gặp cụm: 'shedding fur', 'shedding leaves'. Đừng nhầm với 'shading' (che bóng) hoặc động từ 'shed'.

أمثلة

The dog is shedding a lot of fur this spring.

Mùa xuân này, con chó nhà tôi **rụng** rất nhiều lông.

Trees start shedding their leaves in autumn.

Vào mùa thu, cây bắt đầu **rụng** lá.

Snakes go through shedding to remove old skin.

Rắn trải qua quá trình **lột** da để bỏ lớp cũ.

My cat has been shedding nonstop lately—there's fur everywhere!

Dạo này mèo nhà tôi **rụng** lông liên tục—lông ở khắp nơi!

He's been shedding a few tears during the sad movie.

Anh ấy đã **rụng** vài giọt nước mắt khi xem bộ phim buồn đó.

After shedding so much skin from my sunburn, my arm feels brand new.

Sau khi bị cháy nắng và **lột** nhiều da, tay tôi cảm giác như mới.