"shearer" بـVietnamese
التعريف
Thợ xén lông cừu là người chuyên cắt lông của cừu, thường làm việc ở trang trại một cách chuyên nghiệp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc nông thôn. Chỉ nói về người, không dùng cho máy (máy gọi là 'máy xén lông'). Có thể nói rõ 'thợ xén lông cừu' để tránh nhầm lẫn.
أمثلة
The shearer finished cutting the wool from the sheep.
**Thợ xén lông cừu** đã hoàn thành việc cắt lông cho con cừu.
A shearer works very carefully so the sheep are not hurt.
**Thợ xén lông cừu** làm việc rất cẩn thận để không làm đau cừu.
Every spring, the shearers visit the farm.
Mỗi mùa xuân, **những thợ xén lông cừu** đến trang trại.
It's amazing how fast an experienced shearer can remove all that wool!
Thật bất ngờ khi một **thợ xén lông cừu** giàu kinh nghiệm có thể cắt hết lông nhanh như thế!
My uncle worked as a shearer in Australia for five years.
Chú của tôi đã làm **thợ xén lông cừu** ở Úc trong năm năm.
Without skilled shearers, farms would really struggle at shearing time.
Nếu không có **thợ xén lông cừu** giỏi, các trang trại sẽ gặp nhiều khó khăn khi đến mùa xén lông.