"shazam" بـVietnamese
التعريف
'Shazam' là từ cảm thán như một câu thần chú, thường dùng khi có điều kỳ diệu hoặc bất ngờ xảy ra. Đây cũng là tên một ứng dụng nổi tiếng giúp nhận diện bài hát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, kiểu đùa vui hoặc trong truyện tranh, phim ảnh khi có điều kỳ diệu xảy ra. Khi chỉ ứng dụng thì viết hoa: 'Shazam'.
أمثلة
He shouted 'Shazam!' and pretended to turn invisible.
Anh ấy hét lên '**Shazam**!' rồi giả vờ biến mất.
I use Shazam to find out the name of songs I hear on the radio.
Tôi dùng **Shazam** để tìm tên những bài hát tôi nghe trên radio.
In the comic book, saying 'Shazam' gives the hero superpowers.
Trong truyện tranh, chỉ cần nói '**Shazam**' là anh hùng có siêu năng lực.
Just like that—shazam—the problem was solved!
Chỉ một cái—**shazam**—vấn đề đã được giải quyết!
Whenever I can't remember a song, I just open Shazam and let it listen.
Bất cứ khi nào tôi không nhớ tên bài hát, tôi chỉ cần mở **Shazam** cho nghe.
You finished your homework already? Shazam, that was fast!
Em đã làm xong bài tập rồi à? **Shazam**, nhanh vậy!