"shaven" بـVietnamese
التعريف
Chỉ tình trạng đã được cạo sạch lông hoặc tóc, nhất là ở mặt hoặc đầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng sau danh từ: 'cạo sạch', 'vừa cạo'. Đối nghĩa với 'không cạo', thường miêu tả ngoại hình, chủ yếu là râu hoặc đầu.
أمثلة
He is always shaven for work.
Anh ấy luôn **cạo sạch** khi đi làm.
The monk lives with a shaven head.
Nhà sư sống với cái đầu **cạo sạch**.
She likes her legs shaven in summer.
Cô ấy thích đôi chân mình được **cạo sạch** vào mùa hè.
He came in looking clean-shaven and confident.
Anh ấy bước vào với vẻ ngoài **cạo sạch** và đầy tự tin.
After the makeover, he was completely shaven and barely recognizable.
Sau khi thay đổi diện mạo, anh ấy **cạo sạch** hoàn toàn và gần như không nhận ra được nữa.
Some people prefer to stay shaven, while others like a bit of stubble.
Một số người thích luôn **cạo sạch**, còn người khác lại thích để râu lởm chởm.