اكتب أي كلمة!

"shaven" بـVietnamese

cạo sạch

التعريف

Chỉ tình trạng đã được cạo sạch lông hoặc tóc, nhất là ở mặt hoặc đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng sau danh từ: 'cạo sạch', 'vừa cạo'. Đối nghĩa với 'không cạo', thường miêu tả ngoại hình, chủ yếu là râu hoặc đầu.

أمثلة

He is always shaven for work.

Anh ấy luôn **cạo sạch** khi đi làm.

The monk lives with a shaven head.

Nhà sư sống với cái đầu **cạo sạch**.

She likes her legs shaven in summer.

Cô ấy thích đôi chân mình được **cạo sạch** vào mùa hè.

He came in looking clean-shaven and confident.

Anh ấy bước vào với vẻ ngoài **cạo sạch** và đầy tự tin.

After the makeover, he was completely shaven and barely recognizable.

Sau khi thay đổi diện mạo, anh ấy **cạo sạch** hoàn toàn và gần như không nhận ra được nữa.

Some people prefer to stay shaven, while others like a bit of stubble.

Một số người thích luôn **cạo sạch**, còn người khác lại thích để râu lởm chởm.