اكتب أي كلمة!

"sharpie" بـVietnamese

Sharpiebút lông dầu

التعريف

Sharpie là một thương hiệu bút lông dầu nổi tiếng, thường dùng để viết hoặc vẽ trên nhiều bề mặt khác nhau. Ở Mỹ, từ này còn dùng để gọi chung các loại bút lông dầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'Sharpie' thường chỉ thương hiệu cụ thể ở Mỹ, nhưng cũng chỉ chung bút lông dầu. Dùng nhiều trong tình huống thân mật, giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

I wrote my name with a Sharpie.

Tôi đã ghi tên mình bằng **Sharpie**.

The teacher used a Sharpie to mark the board.

Giáo viên đã dùng **Sharpie** để đánh dấu lên bảng.

Please give me the black Sharpie.

Làm ơn đưa cho tôi **Sharpie** màu đen.

Do you have a Sharpie? I need to label these boxes.

Bạn có **Sharpie** không? Mình cần ghi nhãn các hộp này.

Careful, that stain won't come off—it's Sharpie.

Cẩn thận, vết đó không tẩy đi được đâu—đó là **Sharpie**.

He signed his autograph with a silver Sharpie on the poster.

Anh ấy đã ký lên poster bằng **Sharpie** màu bạc.