اكتب أي كلمة!

"sharp as a razor" بـVietnamese

sắc như dao cạo

التعريف

Cực kỳ sắc bén, giống như lưỡi dao cạo; cũng dùng để mô tả người rất thông minh, suy nghĩ nhanh nhạy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này vừa mô tả vật sắc, vừa khen người thông minh, nhạy bén như 'sharp as a razor mind'. Mang tính thân mật, thường dùng trong khen ngợi.

أمثلة

The knife is sharp as a razor.

Con dao này **sắc như dao cạo**.

Her mind is sharp as a razor.

Đầu óc của cô ấy **sắc như dao cạo**.

Be careful, those scissors are sharp as a razor.

Cẩn thận, những cái kéo đó **sắc như dao cạo** đấy.

He figured out the answer in seconds—he's sharp as a razor.

Anh ấy tìm ra đáp án chỉ trong vài giây—quả là **sắc như dao cạo**.

That comment was sharp as a razor—straight to the point.

Câu nhận xét đó **sắc như dao cạo**—vào thẳng vấn đề luôn.

Don't argue with her—she's sharp as a razor and never misses a detail.

Đừng tranh cãi với cô ấy—cô ấy **sắc như dao cạo** và không bỏ sót chi tiết nào đâu.