اكتب أي كلمة!

"sharecropper" بـVietnamese

nông dân tá điền

التعريف

Nông dân tá điền là người canh tác trên đất của người khác và trả tiền thuê bằng một phần nông sản thu hoạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong văn học hoặc tài liệu lịch sử, thường liên quan đến thời kỳ sau Nội chiến Mỹ và tình trạng nghèo khó hoặc bị bóc lột. Hiếm dùng trong nông nghiệp hiện đại.

أمثلة

The sharecropper planted cotton every spring.

Mỗi mùa xuân, **nông dân tá điền** trồng bông.

The sharecropper gave half his crops to the landowner.

**Nông dân tá điền** đưa một nửa nông sản cho chủ đất.

Many sharecroppers lived in simple houses near the fields.

Nhiều **nông dân tá điền** sống trong những ngôi nhà đơn sơ gần cánh đồng.

As a child, my grandfather worked as a sharecropper in Mississippi.

Khi còn nhỏ, ông tôi từng làm **nông dân tá điền** ở Mississippi.

Life was never easy for a sharecropper and his family.

Cuộc sống chưa bao giờ dễ dàng đối với **nông dân tá điền** và gia đình họ.

The story describes the struggles of a young sharecropper trying to change his future.

Câu chuyện kể về những khó khăn của một **nông dân tá điền** trẻ đang cố gắng thay đổi tương lai mình.