اكتب أي كلمة!

"shapeless" بـIndonesian

không có hình dạngvô định hình

التعريف

Chỉ những vật không có hình dạng rõ ràng hay xác định, thiếu cấu trúc cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật. Không dùng cho người, với quần áo thì dùng 'rộng', 'lỏng lẻo' tự nhiên hơn, cũng áp dụng cho cảm xúc hoặc ý tưởng trừu tượng.

أمثلة

The old sweater looked shapeless on him.

Chiếc áo len cũ trông **không có hình dạng** trên người anh ấy.

Clouds are often shapeless in the sky.

Những đám mây trên trời thường **không có hình dạng**.

She drew a shapeless figure with her pencil.

Cô ấy vẽ một hình **không có hình dạng** bằng bút chì.

After months of use, the couch became pretty shapeless.

Sau vài tháng sử dụng, chiếc ghế sofa trở nên khá **không có hình dạng**.

He wore a shapeless hat pulled low over his eyes.

Anh ấy đội một chiếc mũ **không có hình dạng** kéo thấp qua mắt.

Fear can feel like a shapeless darkness in your mind.

Nỗi sợ có thể giống như một bóng tối **không có hình dạng** trong tâm trí bạn.