اكتب أي كلمة!

"shams" بـVietnamese

trò lừa đảohàng giả

التعريف

'Shams' chỉ những thứ hoặc hành động giả mạo, không thật, hoặc nhằm lừa gạt người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Shams’ chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí hoặc để phê phán các hành động lừa đảo. Đừng nhầm với ‘shame’ hoặc ‘shameless’. Các cụm từ như ‘political shams’ khá phổ biến.

أمثلة

The market was full of shams trying to look like luxury goods.

Chợ đầy những **trò lừa đảo** trông giống như hàng xa xỉ.

People are tired of political shams during every election.

Mọi người đã mệt mỏi với những **trò lừa đảo** chính trị vào mỗi kỳ bầu cử.

Many internet ads are just shams designed to steal your money.

Nhiều quảng cáo trên mạng chỉ là những **trò lừa đảo** nhằm lấy tiền của bạn.

After all those shams, it's hard to trust companies now.

Sau tất cả những **trò lừa đảo** đó, giờ rất khó để tin tưởng các công ty.

You'll find plenty of shams online if you're not careful.

Nếu bạn không cẩn thận, sẽ gặp rất nhiều **trò lừa đảo** trên mạng.

All those miracle cures turned out to be shams after people looked closer.

Tất cả những phương thuốc thần kỳ đó hóa ra chỉ là **trò lừa đảo** khi người ta xem xét kỹ hơn.