"shallows" بـVietnamese
التعريف
'Vùng nước nông' là phần nước ở sông, hồ hoặc biển có độ sâu thấp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'vùng nước nông.' Chủ yếu gặp trong ngữ cảnh thiên nhiên, du lịch, câu cá.
أمثلة
Fish like to swim in the shallows near the shore.
Cá thích bơi ở **vùng nước nông** gần bờ.
The boat got stuck in the shallows during low tide.
Chiếc thuyền bị mắc kẹt ở **vùng nước nông** khi triều xuống.
Children play safely in the shallows at the beach.
Trẻ em chơi an toàn ở **vùng nước nông** trên bãi biển.
We spotted a group of birds feeding in the shallows this morning.
Sáng nay, chúng tôi nhìn thấy một nhóm chim đang kiếm ăn ở **vùng nước nông**.
He waded out into the shallows to cool off his feet.
Anh ấy đã lội ra **vùng nước nông** để làm mát chân mình.
The sunlight sparkled beautifully across the shallows at sunset.
Ánh nắng hoàng hôn lấp lánh tuyệt đẹp trên **vùng nước nông**.