"shafts" بـVietnamese
التعريف
'Trục' là bộ phận dài, hẹp trong máy móc; 'hầm đứng' là lối đi sâu xuống lòng đất; ngoài ra còn chỉ phần thân (dài, mảnh) của mũi tên hoặc dụng cụ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong kỹ thuật, cơ khí, hoặc khai thác mỏ. Dùng 'trục' cho máy, 'hầm đứng' cho lối đi sâu; không dùng cho cột nhà.
أمثلة
The elevator goes up and down inside two shafts.
Thang máy di chuyển lên xuống bên trong hai **hầm đứng**.
The mechanic checked the car's shafts for damage.
Thợ máy kiểm tra các **trục** của xe xem có bị hỏng không.
Old arrows had wooden shafts.
Những mũi tên cổ có **thân** bằng gỗ.
Sunlight streamed through the cracks, creating shafts of light in the dusty room.
Ánh sáng mặt trời chiếu qua các khe hở, tạo thành các **tia sáng** trong căn phòng đầy bụi.
Several ventilation shafts run through the building to keep the air fresh.
Một số **hầm thông gió** chạy xuyên qua toà nhà để giữ không khí trong lành.
Be careful — the rotating shafts on this machine are a safety hazard.
Cẩn thận — các **trục** quay của máy này rất nguy hiểm.