"shadowing" بـVietnamese
التعريف
Shadowing là một kỹ thuật học tập giúp bạn nghe và lặp lại lời nói của người khác gần như đồng thời, thường dùng khi luyện ngoại ngữ. Ngoài ra, còn có nghĩa là quan sát công việc để học hỏi kinh nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Language shadowing' dùng cho luyện nghe-nói ngoại ngữ, nghe và lặp lại ngay lập tức. 'Job shadowing' là chỉ quan sát chứ không trực tiếp làm việc. Không bị nhầm với nghĩa 'bóng' che nắng hoặc bóng mờ.
أمثلة
Shadowing helps people improve their speaking skills in a new language.
**Shadowing** giúp mọi người cải thiện kỹ năng nói khi học ngoại ngữ mới.
Sarah is shadowing a doctor to learn about the hospital's work.
Sarah đang **shadowing** một bác sĩ để tìm hiểu công việc tại bệnh viện.
Many language teachers recommend shadowing for practice.
Nhiều giáo viên ngoại ngữ khuyên nên luyện **shadowing**.
I started shadowing English podcasts to sound more fluent.
Tôi bắt đầu **shadowing** các podcast tiếng Anh để nói trôi chảy hơn.
During her internship, Lisa spent two weeks shadowing different team members.
Trong kỳ thực tập, Lisa đã dành hai tuần để **shadowing** các thành viên khác nhau trong nhóm.
If you want to master pronunciation, try daily shadowing with short videos.
Nếu muốn phát âm chuẩn, hãy thử **shadowing** hằng ngày với các video ngắn.