اكتب أي كلمة!

"set the wheels in motion" بـVietnamese

khởi động quá trìnhbắt đầu mọi việc

التعريف

Bắt đầu một quá trình hay kế hoạch để mọi thứ tự diễn tiến sau đó, không cần phải can thiệp liên tục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong công việc, tổ chức hoặc lập kế hoạch. Khi dùng, người nghe hiểu là bạn đang khởi đầu một tiến trình quan trọng.

أمثلة

The manager will set the wheels in motion for the new project tomorrow.

Ngày mai, quản lý sẽ **khởi động quá trình** cho dự án mới.

We need to set the wheels in motion if we want this event to happen.

Nếu muốn sự kiện này diễn ra, chúng ta cần **bắt đầu mọi việc**.

She worked hard to set the wheels in motion for change in the company.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **khởi động quá trình** thay đổi trong công ty.

Now that we’ve got approval, let’s set the wheels in motion and get started.

Bây giờ đã được duyệt, hãy **bắt đầu mọi việc** và tiến hành thôi.

Hiring the right people will really set the wheels in motion for this department’s success.

Tuyển đúng người sẽ thực sự **khởi động quá trình** giúp bộ phận này thành công.

By sending out the invitations, you’ve officially set the wheels in motion.

Gửi thiệp mời đồng nghĩa với việc bạn đã chính thức **bắt đầu mọi việc**.