"set of wheels" بـVietnamese
التعريف
Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ xe hơi hoặc phương tiện bạn sở hữu hoặc lái.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thuộc dạng khẩu ngữ, không chính thức, chỉ áp dụng cho xe hơi cá nhân, không dùng cho xe máy hay xe buýt.
أمثلة
He got a new set of wheels last week.
Anh ấy mua một **xe hơi** mới tuần rồi.
Sarah is saving up for her first set of wheels.
Sarah đang tiết kiệm để mua **xe hơi** đầu tiên.
My dad let me borrow his set of wheels for the weekend.
Bố cho tôi mượn **xe hơi** vào cuối tuần.
Getting your own set of wheels is a real milestone of independence.
Có **xe hơi** riêng thực sự là cột mốc của sự tự lập.
Nice set of wheels! Is it new?
**Xe hơi** đẹp đấy! Mới mua hả?
She finally traded her old junker in for a shiny new set of wheels.
Cô ấy cuối cùng cũng đổi chiếc **xe hơi** cũ nát lấy một chiếc mới sáng bóng.