اكتب أي كلمة!

"set in your ways" بـVietnamese

bảo thủkhông chịu thay đổi thói quen

التعريف

Chỉ người không muốn thay đổi thói quen, cách sống hay quan điểm, nhất là khi lớn tuổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, chủ yếu để chỉ người lớn tuổi nhưng áp dụng cho bất kỳ ai bảo thủ. Kết hợp với 'be' hoặc 'become': 'Anh ấy rất bảo thủ'.

أمثلة

My grandfather is set in his ways and refuses to try new food.

Ông tôi **rất bảo thủ** và nhất quyết không chịu thử món ăn mới.

Some people become set in their ways as they get older.

Một số người càng lớn tuổi càng **bảo thủ**.

You shouldn’t be set in your ways if you want to learn new things.

Nếu muốn học điều mới, bạn không nên **bảo thủ**.

"He’s really set in his ways when it comes to his morning routine," she laughed.

"Anh ấy rất **bảo thủ** với thói quen buổi sáng của mình," cô ấy cười nói.

My parents are a bit set in their ways, so it’s hard to convince them to travel abroad.

Bố mẹ tôi hơi **bảo thủ**, nên rất khó thuyết phục họ đi du lịch nước ngoài.

Don’t worry about her — she’s just set in her ways and needs time to adjust.

Đừng lo về cô ấy — cô ấy **rất bảo thủ**, chỉ cần thời gian để thích nghi.