اكتب أي كلمة!

"set fire to" بـVietnamese

phóng hỏađốt cháy

التعريف

Cố ý làm cho một vật, tòa nhà hoặc rừng bốc cháy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'phóng hỏa' chủ yếu dùng trong trường hợp cố ý, phạm pháp như đốt nhà, đốt rừng. Không dùng để chỉ việc thắp nến hoặc nhóm lửa thông thường.

أمثلة

Someone set fire to the old building last night.

Ai đó đã **phóng hỏa** tòa nhà cũ vào tối qua.

The forest was destroyed after someone set fire to it.

Khu rừng đã bị phá hủy sau khi ai đó **phóng hỏa**.

Please do not set fire to anything in this area.

Xin đừng **phóng hỏa** bất cứ thứ gì tại khu vực này.

They say the criminal tried to set fire to the evidence.

Người ta nói tên tội phạm đã cố **phóng hỏa** chứng cứ.

The angry crowd threatened to set fire to the mayor's car.

Đám đông tức giận đe dọa sẽ **phóng hỏa** xe của thị trưởng.

If you set fire to trash, it can be very dangerous.

Nếu bạn **phóng hỏa** rác, nó có thể rất nguy hiểm.