"serve a purpose" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó được coi là có tác dụng hoặc hữu ích nếu nó đáp ứng được mục đích nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho vật, hành động hoặc kế hoạch chưa hoàn hảo nhưng vẫn hữu ích. Thường gặp ở dạng phủ định. Cả trong văn nói và viết đều dùng được.
أمثلة
Even simple tools can serve a purpose.
Ngay cả những công cụ đơn giản cũng có thể **có tác dụng**.
These instructions no longer serve a purpose; nobody uses them.
Những hướng dẫn này không còn **có tác dụng** nữa; chẳng ai dùng cả.
This old chair still serves a purpose in the garage.
Chiếc ghế cũ này vẫn **có tác dụng** trong nhà để xe.
Every rule should serve a purpose.
Mỗi quy tắc đều nên **phục vụ mục đích** nào đó.
I’m not sure if this feature really serves a purpose or just makes things complicated.
Tôi không chắc tính năng này thực sự **có tác dụng** hay chỉ làm mọi thứ phức tạp hơn.
It’s not pretty, but it serves its purpose.
Nó không đẹp nhưng vẫn **đáp ứng được mục đích**.