اكتب أي كلمة!

"serena" بـVietnamese

thanh thảnyên bình

التعريف

Diễn tả trạng thái yên tĩnh, bình lặng, không lo lắng hay xáo trộn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thiên về dùng trong văn chương hoặc trang trọng; hàng ngày thường dùng 'bình tĩnh' hoặc 'yên tĩnh' hơn. Ghép như 'serena vẻ mặt', 'serena đêm'.

أمثلة

She has a serena smile.

Cô ấy có một nụ cười **thanh thản**.

The serena lake reflected the blue sky.

Hồ nước **yên bình** phản chiếu bầu trời xanh.

His voice was serena.

Giọng anh ấy **thanh thản**.

After the storm, everything felt so serena.

Sau cơn bão, mọi thứ cảm thấy thật **yên bình**.

She remained serena even when others panicked.

Dù mọi người hoảng loạn, cô ấy vẫn **bình thản**.

There's something serena about watching the sunrise alone.

Ngồi một mình ngắm bình minh mang lại cảm giác thật **thanh thản**.