اكتب أي كلمة!

"ser" بـVietnamese

التعريف

Động từ này dùng để chỉ đặc điểm vĩnh viễn, bản chất, nghề nghiệp, nguồn gốc, thời gian hoặc mối quan hệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng 'là' cho đặc điểm cố định, không dùng cho trạng thái tạm thời (thay vào đó dùng 'ở'). Thường gặp trong diễn đạt nghề nghiệp, quốc tịch, giờ giấc, và các mối quan hệ.

أمثلة

He wants to be a doctor when he grows up.

Khi lớn lên, anh ấy muốn **là** bác sĩ.

Paris is known to be a beautiful city.

Paris được biết đến là một thành phố **đẹp**.

What time will the meeting be?

Cuộc họp sẽ **là** lúc mấy giờ?

It’s important to be yourself.

Điều quan trọng là phải **là** chính mình.

Do you want to be part of our team?

Bạn có muốn **là** một phần của đội chúng tôi không?

That’s just the way things are sometimes.

Đôi khi mọi thứ chỉ đơn giản **là** như vậy.