اكتب أي كلمة!

"sequestering" بـVietnamese

cô lậpcô lập hóa

التعريف

Hành động làm tách biệt hoặc loại bỏ một thứ gì đó, nhất là để tách các chất hoặc giữ khí CO₂ khỏi môi trường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc môi trường như 'sequestering carbon'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Scientists are sequestering carbon dioxide to fight climate change.

Các nhà khoa học đang **cô lập** khí CO₂ để chống biến đổi khí hậu.

The team is sequestering dangerous chemicals for safety.

Nhóm đang **cô lập** các hóa chất nguy hiểm để đảm bảo an toàn.

Sequestering metals from water can make it safe to drink.

**Cô lập** kim loại khỏi nước có thể làm nước trở nên an toàn để uống.

Forests play a huge role in sequestering carbon from the atmosphere.

Rừng có vai trò to lớn trong việc **cô lập** carbon khỏi khí quyển.

Sequestering funds was necessary during the investigation.

Việc **cô lập** quỹ là cần thiết trong quá trình điều tra.

They're focused on sequestering emissions rather than just reducing them.

Họ tập trung vào việc **cô lập** khí thải thay vì chỉ giảm bớt chúng.