اكتب أي كلمة!

"sequenced" بـVietnamese

được sắp xếp theo trình tựđược xác định trình tự

التعريف

Một thứ được sắp xếp theo một trình tự nhất định; trong khoa học, thường đề cập đến việc xác định trình tự DNA, gen hoặc dữ liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật; ví dụ: 'trình tự DNA đã được xác định', 'các bước được sắp xếp'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The teacher sequenced the numbers from one to ten.

Giáo viên đã **sắp xếp theo trình tự** các số từ một đến mười.

The scientist sequenced the DNA to understand the disease.

Nhà khoa học đã **xác định trình tự** DNA để hiểu về căn bệnh.

The steps were carefully sequenced for clarity.

Các bước đã được **sắp xếp theo trình tự** cẩn thận để rõ ràng.

All the genetic data has now been sequenced and stored.

Toàn bộ dữ liệu di truyền đã được **xác định trình tự** và lưu trữ.

The playlist is sequenced to play the slow songs first.

Danh sách phát được **sắp xếp theo trình tự** để phát các bài hát chậm trước.

Once your samples are sequenced, you'll get the results in a week.

Khi mẫu của bạn đã được **xác định trình tự**, bạn sẽ nhận kết quả sau một tuần.