اكتب أي كلمة!

"senores" بـVietnamese

quý ôngcác ngài

التعريف

‘Señores’ dùng để gọi lịch sự nhóm nhiều người đàn ông, tương đương ‘quý ông’ hoặc ‘các ngài’ trong tiếng Việt, thường dùng trong thư từ hoặc lời chào trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, lịch sự, không dùng cho từng cá nhân mà dùng cho nhóm nhiều nam giới. Khi muốn chào cả nam và nữ, thường dùng 'señoras y señores'.

أمثلة

Señores, la reunión empezará en cinco minutos.

**Quý ông**, cuộc họp sẽ bắt đầu sau 5 phút nữa.

Buenos días, señores.

Chào buổi sáng, **quý ông**.

Por favor, tomen asiento, señores.

Xin mời ngồi, **quý ông**.

Señores, les agradecemos su paciencia durante el retraso.

**Quý ông**, xin cảm ơn sự kiên nhẫn của các ngài trong lúc bị trễ.

El presentador dijo: "Señores, bienvenidos a nuestra celebración anual."

Người dẫn chương trình nói: "**Quý ông**, chào mừng đến với lễ kỷ niệm thường niên của chúng tôi."

En las cartas formales, es común empezar con "Estimados señores:".

Trong thư trang trọng, thường bắt đầu bằng "Kính gửi **quý ông**:".