"send from" بـVietnamese
التعريف
Chuyển hoặc gửi một thứ gì đó từ một nơi, người hoặc thiết bị cụ thể. Thường dùng để xác định nơi bắt đầu của việc gửi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong email (ví dụ: 'send from my phone'), giao hàng ('send from warehouse') hoặc ứng dụng nhắn tin. Không phải động từ độc lập—luôn phải chỉ rõ thứ được gửi và nơi gửi.
أمثلة
All replies will send from your default email.
Tất cả phản hồi sẽ được **gửi từ** email mặc định của bạn.
If you send from another number, let me know.
Nếu bạn **gửi từ** số khác, hãy báo cho tôi biết.
Please send from your office address.
Vui lòng **gửi từ** địa chỉ văn phòng của bạn.
You can send from any device.
Bạn có thể **gửi từ** bất kỳ thiết bị nào.
The package will send from our warehouse.
Gói hàng sẽ được **gửi từ** kho của chúng tôi.
Sorry, this email was accidentally sent from my old account.
Xin lỗi, email này đã vô tình được **gửi từ** tài khoản cũ của tôi.