اكتب أي كلمة!

"semple" بـVietnamese

Semple

التعريف

'Semple' không phải là từ tiếng Anh thông thường; thường là lỗi chính tả hoặc tên riêng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Nếu thấy 'semple', hãy kiểm tra xem có phải nhầm với 'simple' không, hoặc đó là tên riêng.

أمثلة

His last name is Semple.

Họ của anh ấy là **Semple**.

The company was started by Mr. Semple.

Công ty được thành lập bởi ông **Semple**.

Please contact Jane Semple for more information.

Vui lòng liên hệ với Jane **Semple** để biết thêm thông tin.

Are you sure you didn't mean 'simple' instead of 'semple' in your message?

Bạn chắc rằng bạn không muốn viết 'simple' thay vì '**semple**' trong tin nhắn chứ?

I met someone named Semple at the conference last week.

Tôi đã gặp một người tên là **Semple** tại hội nghị tuần trước.

Whenever I see 'semple' online, it's usually a typo for 'simple'.

Bất cứ khi nào tôi thấy '**semple**' trên mạng, thường đó là lỗi gõ nhầm từ 'simple'.