"selectively" بـVietnamese
التعريف
Chỉ chọn một số thứ, người hoặc lựa chọn nhất định, không chọn tất cả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'áp dụng', 'nghe', 'bỏ qua' để chỉ hành động có chủ định, theo tiêu chí nhất định.
أمثلة
The teacher selectively called on students to answer questions.
Giáo viên đã gọi học sinh trả lời câu hỏi một cách **chọn lọc**.
She eats selectively, avoiding certain foods.
Cô ấy ăn **một cách chọn lọc**, tránh một số món.
The machine selectively filters out harmful particles.
Máy **chọn lọc** lọc ra các hạt có hại.
You should check your emails selectively—don’t read every single one.
Bạn nên kiểm tra email **một cách chọn lọc**—không cần đọc tất cả.
He listens selectively to music, skipping songs he doesn’t like.
Anh ấy **chọn lọc** nghe nhạc, bỏ qua các bài mình không thích.
Social media lets you selectively share your photos with friends.
Mạng xã hội cho phép bạn **chọn lọc** chia sẻ ảnh với bạn bè.