"seizes" بـVietnamese
التعريف
Giữ lấy hoặc chiếm giữ một cách bất ngờ và mạnh mẽ, hoặc lấy thứ gì đó theo luật hoặc quyền lực; cũng có thể là nắm bắt cơ hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, công an, báo chí ('tịch thu hàng', 'nắm bắt cơ hội'); không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc chậm rãi. Đừng nhầm với 'cease'.
أمثلة
The police seizes illegal weapons during the raid.
Cảnh sát **tịch thu** vũ khí bất hợp pháp trong cuộc truy quét.
He quickly seizes the ball from his opponent.
Anh ấy nhanh chóng **nắm bắt** quả bóng từ đối thủ.
If she seizes this chance, she might get the job.
Nếu cô ấy **nắm bắt** cơ hội này, cô ấy có thể nhận được công việc.
The government often seizes land for public projects.
Chính phủ thường **tịch thu** đất cho các dự án công cộng.
He always seizes the moment when an opportunity comes his way.
Anh ấy luôn **nắm bắt** cơ hội khi nó đến với mình.
Customs seizes goods that are not declared at the border.
Hải quan **tịch thu** hàng hóa không khai báo ở biên giới.