"seize upon" بـVietnamese
التعريف
Nhanh chóng tận dụng hay khai thác một cơ hội, ý tưởng hoặc tình huống nào đó cho lợi ích của mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, bình luận hoặc báo chí. Không dùng cho nghĩa nắm giữ vật lý, mà chủ yếu chỉ việc tận dụng cơ hội, ý tưởng.
أمثلة
They quickly seized upon her mistake to blame her for the problem.
Họ đã nhanh chóng **chớp lấy** sai lầm của cô ấy để đổ lỗi cho cô.
The media seized upon his comment and made it the headline.
Truyền thông **chớp lấy** bình luận của anh ấy và biến nó thành tiêu đề.
Politicians often seize upon any opportunity to speak about their plans.
Các chính trị gia thường **tận dụng** mọi cơ hội để nói về kế hoạch của họ.
Critics immediately seized upon the film's minor flaws and ignored its strengths.
Các nhà phê bình ngay lập tức **chớp lấy** những lỗi nhỏ của bộ phim và bỏ qua ưu điểm của nó.
The company seized upon new technology to beat its competitors.
Công ty đã **tận dụng** công nghệ mới để vượt qua các đối thủ.
People on social media love to seize upon rumors, even if they're not true.
Trên mạng xã hội, mọi người thích **chớp lấy** những tin đồn, dù nó không đúng.