"segments" بـVietnamese
التعريف
Phân đoạn là những phần nhỏ riêng biệt của một tổng thể lớn hơn, ví dụ như múi cam hoặc phần trong một chương trình. Thường dùng khi nói về các phần được phân chia tự nhiên hoặc có tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, kinh doanh, y học và đời thường. "segments of an orange" là múi cam, "segments of a show" là phần trong chương trình. Không dùng cho mảnh vụn nhỏ.
أمثلة
The orange was easy to peel into segments.
Trái cam dễ dàng được bóc thành các **phân đoạn**.
The road is divided into three segments for construction.
Con đường được chia thành ba **phân đoạn** để xây dựng.
We studied different segments of the market.
Chúng tôi đã nghiên cứu các **phân đoạn** khác nhau của thị trường.
The TV show was split into short segments for the commercials.
Chương trình truyền hình được chia thành các **phân đoạn** ngắn cho quảng cáo.
Certain fruits, like mandarins, naturally fall apart into segments when you peel them.
Một số loại trái cây như quýt, khi bóc vỏ sẽ tự nhiên tách thành các **phân đoạn**.
The project team split the work into several segments to finish faster.
Nhóm dự án đã chia công việc thành nhiều **phân đoạn** để hoàn thành nhanh hơn.