"seething" بـVietnamese
التعريف
Chỉ cảm xúc tức giận dữ dội nhưng cố kiềm chế, hoặc mô tả cái gì đó đang sôi động, sôi nổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng nhiều để mô tả việc ai đó rất tức giận nhưng cố kiềm chế ('seething with anger'). Nghĩa đen dùng cho nước sôi hoặc đám đông náo nhiệt nhưng ít phổ biến.
أمثلة
He was seething with anger after the meeting.
Anh ấy **sôi sục** vì tức giận sau cuộc họp.
The water was seething in the pot.
Nước trong nồi đang **sôi sục**.
She stood there, seething, but said nothing.
Cô ấy đứng đó, **sôi sục** nhưng không nói gì.
"Are you okay?"—"I'm seething, actually. I can't believe how rude he was!"
"Cậu ổn chứ?"—"Thực ra mình đang **sôi sục**. Không thể tin được anh ta lại thô lỗ như vậy!"
The crowd was seething with excitement during the concert.
Đám đông **sôi sục phấn khích** trong buổi hòa nhạc.
You could tell he was seething beneath his calm exterior.
Người ta có thể nhận ra anh ấy đang **sôi sục** bên dưới vẻ ngoài điềm tĩnh.