"seeded" بـVietnamese
التعريف
'Seeded' dùng để chỉ đã được gieo hạt vào đất, hoặc trong thể thao, chỉ vận động viên/đội được xếp hạng dựa trên thành tích. Trong thực phẩm, có thể chỉ còn hoặc không còn hạt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong thể thao, hay dùng 'vận động viên được xếp hạt' cho người/xếp hạng cao. Trong nông nghiệp, từ này mang tính trang trọng hơn. Đối với thực phẩm thường gặp như nho hoặc bánh mì.
أمثلة
The field was seeded in the spring.
Cánh đồng đã được **gieo hạt** vào mùa xuân.
She bought seeded grapes at the market.
Cô ấy đã mua nho **có hạt** ở chợ.
He is the number one seeded player in the tournament.
Anh ấy là vận động viên **xếp hạt** số một của giải đấu.
The lawn was freshly seeded, so please keep off the grass.
Bãi cỏ vừa mới được **gieo hạt**, xin đừng dẫm lên.
She prefers seeded bread because it’s more flavorful.
Cô ấy thích bánh mì **có hạt** hơn vì nó đậm đà hơn.
All the top teams were seeded to avoid meeting early in the competition.
Tất cả các đội mạnh đều được **xếp hạt** để tránh gặp nhau sớm ở giải đấu.