اكتب أي كلمة!

"see you tomorrow" بـVietnamese

hẹn gặp lại ngày mai

التعريف

Cách chào tạm biệt thân mật, mang ý nghĩa bạn sẽ gặp hoặc nói chuyện lại với người ấy vào ngày mai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'hẹn gặp lại ngày mai' phù hợp trong giao tiếp thân mật; có thể dùng cả cho bạn bè, đồng nghiệp. Không dùng nếu không chắc chắn sẽ gặp lại ngày mai.

أمثلة

See you tomorrow!

**Hẹn gặp lại ngày mai**!

Class is over, see you tomorrow.

Kết thúc lớp rồi, **hẹn gặp lại ngày mai**.

I’ll bring your book back—see you tomorrow.

Tôi sẽ mang trả sách cho bạn—**hẹn gặp lại ngày mai**.

Alright, that's all for today—see you tomorrow!

Được rồi, hết hôm nay nhé—**hẹn gặp lại ngày mai**!

Take care on your way home—see you tomorrow!

Đi về cẩn thận nhé—**hẹn gặp lại ngày mai**!

Don’t forget the meeting, okay? See you tomorrow!

Đừng quên buổi họp nhé? **Hẹn gặp lại ngày mai**!