"see double" بـVietnamese
التعريف
Khi mắt nhìn thấy hai hình ảnh của một vật thay vì chỉ một, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc vấn đề về mắt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hoặc mô tả triệu chứng tạm thời. Thường xuất hiện với 'tôi' hoặc 'bạn', như 'Tôi nhìn đôi'. Không nên nhầm với 'kiểm tra lại' hoặc 'chứng song thị' (thuật ngữ y khoa).
أمثلة
When I'm very tired, I sometimes see double.
Khi tôi rất mệt, đôi lúc tôi **nhìn đôi**.
If you see double, you should tell your doctor.
Nếu bạn **nhìn đôi**, hãy nói với bác sĩ.
Drinking too much alcohol can make you see double.
Uống quá nhiều rượu có thể khiến bạn **nhìn đôi**.
I started to see double after reading in the dark for an hour.
Sau khi đọc sách trong bóng tối một giờ, tôi bắt đầu **nhìn đôi**.
Are you okay? You look like you're about to see double.
Bạn ổn chứ? Trông bạn như sắp **nhìn đôi** vậy.
When he hit his head, he suddenly began to see double and felt dizzy.
Khi anh ấy bị va đầu, đột nhiên bắt đầu **nhìn đôi** và cảm thấy chóng mặt.