اكتب أي كلمة!

"secured" بـVietnamese

được bảo đảmđược đảm bảothu được

التعريف

Được cố định chắc chắn hoặc được bảo vệ an toàn. Ngoài ra có thể chỉ việc đạt được hoặc lấy được điều gì quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống bảo vệ an toàn (như khóa cửa), lĩnh vực pháp lý/tài chính ('secured loan'), hoặc khi xác nhận đạt được thành tựu. Mang tính trang trọng, không dùng thân mật như 'an toàn'.

أمثلة

The doors were secured before everyone went home.

Tất cả các cửa đã được **bảo đảm an toàn** trước khi mọi người về nhà.

He secured a loan from the bank.

Anh ấy đã **được vay** tiền từ ngân hàng.

The child was secured in his car seat.

Đứa bé được **đảm bảo an toàn** trong ghế ô tô của mình.

We finally secured a reservation at the new restaurant.

Cuối cùng chúng tôi đã **giữ được** chỗ tại nhà hàng mới.

All sensitive information is secured with a password.

Tất cả thông tin nhạy cảm đều được **bảo vệ** bằng mật khẩu.

She secured the top spot in the competition after months of training.

Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã **giành được** vị trí đầu trong cuộc thi.