"secure" بـVietnamese
التعريف
'An toàn' nghĩa là được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Là động từ, 'secure' là làm cho an toàn, gắn chặt, hoặc đạt được, giành được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'secure website' là trang web an toàn. Động từ thường gặp như 'secure the door' (khoá chắc cửa), 'secure funding' (bảo đảm nguồn vốn). 'feel secure' thiên về cảm giác an tâm.
أمثلة
Please keep your password secure.
Vui lòng giữ mật khẩu của bạn **an toàn**.
He used a rope to secure the box.
Anh ấy dùng dây thừng để **buộc chặt** cái hộp.
She worked hard to secure a better job.
Cô ấy đã nỗ lực để **đạt được** công việc tốt hơn.
Make sure the bike is secure before we drive off.
Hãy chắc chắn chiếc xe đạp được **bảo đảm an toàn** trước khi đi.
We finally secured enough funding to start the project.
Chúng tôi cuối cùng đã **huy động đủ** vốn để bắt đầu dự án.
I don't feel secure leaving my bag here.
Tôi không cảm thấy **an tâm** khi để túi ở đây.