"sectional" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến một bộ phận hoặc phần; thường dùng cho đồ vật gồm các mảnh rời như ghế sofa ghép hoặc mô tả điều gì đó có nhiều phần tách biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả ghế 'sofa dạng module' hoặc vật gì gồm nhiều bộ phận. Cũng dùng khi nói đến các bộ phận trong tổ chức. Không nhầm với 'section' hoặc 'sector'.
أمثلة
We bought a new sectional for the living room.
Chúng tôi đã mua một bộ **sofa dạng module** mới cho phòng khách.
This report gives a sectional view of the company's sales.
Báo cáo này cung cấp cái nhìn **phân theo bộ phận** về doanh số công ty.
You can arrange the sectional in different shapes.
Bạn có thể sắp xếp **sofa dạng module** thành nhiều hình dạng khác nhau.
Their office has a huge gray sectional where everyone sits for meetings.
Văn phòng của họ có một chiếc **sofa dạng module** màu xám lớn, nơi mọi người họp.
The designer recommended a sectional to maximize our small space.
Nhà thiết kế đã khuyên dùng một chiếc **sofa dạng module** để tận dụng tối đa không gian nhỏ của chúng tôi.
There's often a sectional divide in large organizations between departments.
Ở các tổ chức lớn thường có sự chia cắt **theo bộ phận** giữa các phòng ban.