"secondhand" بـVietnamese
التعريف
Chỉ vật đã qua sử dụng bởi người khác. Ngoài ra còn chỉ thông tin nhận được không trực tiếp từ nguồn gốc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong mua sắm: 'secondhand clothes', 'secondhand car'. Đối với thông tin, nghĩa là nghe qua người khác. Dùng gần giống 'used', không mang nghĩa xấu.
أمثلة
I bought a secondhand bike from my neighbor.
Tôi đã mua một chiếc xe đạp **đồ cũ** từ hàng xóm.
She wears secondhand clothes to save money.
Cô ấy mặc quần áo **đồ cũ** để tiết kiệm tiền.
This is a secondhand book, not a new one.
Đây là sách **đồ cũ**, không phải sách mới.
I heard the news secondhand, so I’m not sure if it’s true.
Tôi nghe tin này một cách **gián tiếp**, nên không chắc nó đúng không.
Many people prefer to buy secondhand furniture to save the environment.
Nhiều người thích mua nội thất **đồ cũ** để bảo vệ môi trường.
That story sounds like secondhand gossip—don’t believe everything you hear.
Câu chuyện đó nghe giống **tin đồn gián tiếp**—đừng tin mọi thứ bạn nghe.