"second thoughts" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn bắt đầu nghi ngờ quyết định mình đã đưa ra hoặc muốn thay đổi ý định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này luôn ở dạng số nhiều, thường đi với 'have', 'get', hoặc 'on'. Sử dụng chủ yếu cho những quyết định, kế hoạch khi cảm thấy do dự.
أمثلة
I'm starting to have second thoughts about my new job.
Tôi bắt đầu **suy nghĩ lại** về công việc mới của mình.
If you have second thoughts, let me know.
Nếu bạn có **suy nghĩ lại**, hãy cho tôi biết.
She had second thoughts after saying yes.
Cô ấy đã **suy nghĩ lại** sau khi đồng ý.
I started packing but got second thoughts about moving.
Tôi bắt đầu thu xếp đồ, nhưng lại **suy nghĩ lại** về việc chuyển đi.
On second thoughts, I think I'll stay home tonight.
**Suy nghĩ lại**, tôi nghĩ tối nay mình sẽ ở nhà.
He accepted the offer, but he’s having second thoughts now.
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị, nhưng giờ lại **phân vân**.