"second hand" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một vật dùng không còn mới, đã được ai đó sử dụng trước. Thường nói đến quần áo, xe cộ hoặc đồ nội thất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện mua bán thông thường. 'second hand' hàm ý giá rẻ hoặc chất lượng thấp hơn. 'second hand store' là cửa hàng đồ cũ. Đừng nhầm với nghĩa 'gián tiếp' như 'secondhand smoke'.
أمثلة
I bought a second hand bike at the market.
Tôi đã mua một chiếc xe đạp **đã qua sử dụng** ở chợ.
She wears second hand clothes to save money.
Cô ấy mặc quần áo **đồ cũ** để tiết kiệm tiền.
This is a second hand book.
Đây là một quyển sách **đồ cũ**.
Most of my furniture is second hand but still looks great.
Phần lớn đồ nội thất của tôi là **đồ cũ** nhưng vẫn trông rất đẹp.
He found a second hand car at a really good price online.
Anh ấy đã tìm thấy một chiếc xe hơi **đã qua sử dụng** với giá rất tốt trên mạng.
If you don’t mind things not being new, second hand is the way to go.
Nếu bạn không quá quan tâm đến việc đồ vật phải mới, thì **đồ cũ** là lựa chọn tốt nhất.