"sealant" بـVietnamese
التعريف
Chất trám là vật liệu dùng để bịt kín các khe hở hoặc bề mặt, ngăn không cho nước, không khí hoặc các chất khác đi qua.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chất trám' thường dùng trong xây dựng, sửa chữa và không phải là keo dán thông thường. Thường thấy trong cụm: 'bôi chất trám', 'chất trám chống thấm'. Đừng nhầm với động từ 'seal'.
أمثلة
Apply the sealant to the window edges.
Bôi **chất trám** vào các mép cửa sổ.
This sealant stops water from leaking.
**Chất trám** này ngăn nước thấm ra ngoài.
We need more sealant for the bathroom tiles.
Chúng ta cần thêm **chất trám** cho gạch phòng tắm.
Use a waterproof sealant around the shower to prevent mold.
Dùng **chất trám chống thấm** quanh khu vực tắm để ngăn nấm mốc.
Did you let the sealant dry before painting?
Bạn đã để cho **chất trám** khô trước khi sơn chưa?
If you see cracks, just add some sealant to fix them up.
Nếu thấy vết nứt, chỉ cần thêm ít **chất trám** để xử lý.