اكتب أي كلمة!

"seal in" بـVietnamese

niêm kíngiữ kín bên trong

التعريف

Đóng kín để không có gì lọt vào hoặc ra ngoài; thường dùng để giữ nhiệt, hương vị hoặc người bên trong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn (‘seal in the juices’ nghĩa là giữ nước thịt), xây dựng (‘seal in the room’), hoặc bối cảnh an toàn. Mang ý nghĩa bịt kín, cách ly hoàn toàn.

أمثلة

Please seal in the envelope before sending it.

Làm ơn **niêm kín** phong bì trước khi gửi.

The chef wants to seal in the flavor of the meat.

Đầu bếp muốn **giữ kín bên trong** hương vị của thịt.

They had to seal in the room to keep the smoke out.

Họ phải **niêm kín** căn phòng để không cho khói vào.

A tight lid will help seal in the freshness of the food.

Nắp kín sẽ giúp **giữ kín bên trong** độ tươi của thức ăn.

He tried to seal in his emotions and not show how upset he was.

Anh ấy cố **giữ kín** cảm xúc và không để lộ sự buồn bã của mình.

During the storm, people were sealed in their homes for days.

Trong thời gian bão, mọi người đã bị **giữ kín trong** nhà nhiều ngày.