"seabirds" بـVietnamese
التعريف
Là những loài chim sống gần, trên hoặc ngoài đại dương, thường ăn cá và bay hoặc bơi nhiều trên biển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'chim biển' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hay nói về thiên nhiên. Chỉ các loài thích nghi với môi trường biển như mòng biển, chim hải âu, không dùng cho những loài chỉ thỉnh thoảng thấy ở biển.
أمثلة
Many seabirds have webbed feet for swimming.
Nhiều **chim biển** có chân màng để bơi.
Seabirds often nest on rocky islands.
**Chim biển** thường làm tổ trên các đảo đá.
We saw hundreds of seabirds flying above the ocean.
Chúng tôi đã nhìn thấy hàng trăm **chim biển** bay trên đại dương.
In the early morning, you can hear seabirds calling as the sun rises.
Vào sáng sớm, bạn có thể nghe tiếng **chim biển** kêu khi mặt trời mọc.
Some seabirds travel thousands of kilometers without stopping.
Một số **chim biển** di chuyển hàng ngàn km mà không dừng lại.
Be careful eating outdoors—seabirds can quickly steal your food!
Hãy cẩn thận khi ăn ngoài trời—**chim biển** có thể cướp mất đồ ăn của bạn rất nhanh!