"seabed" بـVietnamese
التعريف
Đáy biển là phần cuối cùng phía dưới của biển hoặc đại dương, nơi đất tiếp xúc với nước sâu bên dưới bề mặt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Đáy biển' dùng trong bối cảnh khoa học hoặc chung; không dùng cho hồ (dùng 'đáy hồ'). Thường đi với động từ như 'khám phá đáy biển'.
أمثلة
The submarine touched the seabed.
Chiếc tàu ngầm đã chạm vào **đáy biển**.
Fish live near the seabed.
Cá sống gần **đáy biển**.
The diver collected shells from the seabed.
Thợ lặn đã nhặt vỏ sò từ **đáy biển**.
Scientists are studying the plants growing on the seabed.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại cây mọc trên **đáy biển**.
Oil companies sometimes search for resources beneath the seabed.
Đôi khi các công ty dầu khí tìm kiếm tài nguyên dưới **đáy biển**.
There's an ancient shipwreck lying on the seabed near here.
Có một xác tàu cổ nằm trên **đáy biển** gần đây.